Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
駿河
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
駿
河
50 lần
Tất cả
50
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
36
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
駿
河
に
18
駿
河
辺
5
駿
河
の
4
駿
河
国
3
駿
河
沼
3
駿
河
町
3
駿
河
な
2
駿
河
及
2
駿
河
相
2
駿
河
て
1
駿
河
わ
1
駿
河
上
1
Cùng mở đầu bằng 駿
駿
州
6
駿
府
1
駿
甲
1
駿
遠
1
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
官版疫毒預防説 全 · tr. 22 · 1862
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼