Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
驚く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
驚
く
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
驚
く
8
驚
𛀰
2
驚
ク
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
驚
く
け
1
驚
く
こ
1
驚
く
に
1
驚
く
は
1
驚
く
丹
1
驚
く
事
1
驚
く
後
1
驚
く
気
1
Cùng mở đầu bằng 驚
驚
き
33
驚
か
4
驚
し
3
驚
嘆
3
驚
さ
2
驚
疑
2
驚
風
2
驚
て
1
驚
以
1
驚
当
1
驚
征
1
驚
御
1
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 63
物類称呼
春色梅児与美
百科全書 地文學 全 · tr. 20 · 1882