Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
骨肉
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
骨
肉
5 lần
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
骨
肉
の
2
骨
肉
に
1
骨
肉
相
1
骨
肉
離
1
Cùng mở đầu bằng 骨
骨
を
46
骨
の
18
骨
と
12
骨
な
4
骨
に
4
骨
ぬ
3
骨
は
3
骨
も
3
骨
あ
2
骨
や
2
骨
不
2
骨
半
2
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
種痘弁義 · tr. 12 · 1858
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 16