Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
高さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
高
さ
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
高
サ
18
高
さ
12
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
高
さ
五
5
高
さ
は
3
高
さ
三
2
高
さ
だ
1
高
さ
ほ
1
高
さ
九
1
高
さ
二
1
高
さ
八
1
高
さ
六
1
高
さ
凡
1
高
さ
十
1
高
さ
同
1
Cùng mở đầu bằng 高
高
千
88
高
弐
74
高
く
61
高
き
50
高
百
50
高
七
49
高
三
47
高
四
47
高
六
45
高
五
42
高
八
40
高
高
29
膳部料理抄
膳部料理抄
御前菓子秘伝抄 · 1761
膳部料理抄
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
料理物語 · 1643
膳部料理抄
うすゆき物語 · 1691
御前菓子秘伝抄 · 1761
膳部料理抄
膳部料理抄
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
膳部料理抄
御前菓子秘伝抄 · 1761
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 126 · 1798
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
琉球新誌 巻上 · tr. 19 · 1873
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
物類称呼
護法新論 二編 上 · tr. 44 · 1869
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 113 · 1935
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879