Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鮭の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鮭
の
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
鮭
の
10
鮭
𛂙
2
鮭
ノ
1
鮭
𛂜
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鮭
の
ひ
3
鮭
の
い
1
鮭
の
な
1
鮭
の
ぬ
1
鮭
の
る
1
鮭
の
わ
1
鮭
の
塩
1
鮭
の
如
1
鮭
の
焼
1
鮭
の
皮
1
鮭
の
魚
1
Cùng mở đầu bằng 鮭
鮭
に
2
鮭
を
2
鮭
焼
2
鮭
鮓
2
鮭
き
1
鮭
と
1
鮭
は
1
鮭
も
1
鮭
や
1
鮭
ゆ
1
鮭
三
1
鮭
下
1
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
虚南留別志 · 1834
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
物類称呼