Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鯉を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鯉
を
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
鯉
𛄜
7
鯉
を
3
鯉
𛄚
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鯉
を
そ
1
鯉
を
三
1
鯉
を
丸
1
鯉
を
入
1
鯉
を
味
1
鯉
を
小
1
鯉
を
庖
1
鯉
を
水
1
Cùng mở đầu bằng 鯉
鯉
の
15
鯉
魚
8
鯉
鮒
4
鯉
が
2
鯉
と
2
鯉
に
2
鯉
み
2
鯉
○
1
鯉
う
1
鯉
こ
1
鯉
し
1
鯉
は
1
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養生録 · tr. 112 · 1817
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624