Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鶏の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鶏
の
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
鶏
の
9
鶏
𛂙
2
鶏
𛂜
2
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鶏
の
毛
3
鶏
の
た
1
鶏
の
二
1
鶏
の
作
1
鶏
の
時
1
鶏
の
晨
1
鶏
の
煮
1
鶏
の
皮
1
鶏
の
音
1
Cùng mở đầu bằng 鶏
鶏
卵
17
鶏
を
7
鶏
冠
4
鶏
に
3
鶏
と
2
鶏
は
2
鶏
汁
2
鶏
鶏
2
鶏
が
1
鶏
く
1
鶏
こ
1
鶏
以
1
万宝料理秘密箱 · 1795
おらが春 · 1878
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
料理物語 · 1643
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624