Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鶴の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鶴
の
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
鶴
の
13
鶴
ノ
4
鶴
𛂙
4
鶴
𛂜
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鶴
の
舞
4
鶴
の
お
2
鶴
の
事
2
鶴
の
仕
2
鶴
の
往
2
鶴
の
汁
2
鶴
の
か
1
鶴
の
ほ
1
鶴
の
切
1
鶴
の
声
1
鶴
の
獣
1
鶴
の
羽
1
Cùng mở đầu bằng 鶴
鶴
を
36
鶴
は
14
鶴
が
4
鶴
と
4
鶴
亀
4
鶴
に
3
鶴
或
3
鶴
か
2
鶴
件
2
鶴
力
2
鶴
如
2
鶴
此
2
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
料理秘伝抄 · 1684
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 37
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624