Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
麻を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
麻
を
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
麻
𛄜
12
麻
を
2
麻
ヲ
2
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
麻
を
入
3
麻
を
す
2
麻
を
水
2
麻
を
「
1
麻
を
か
1
麻
を
わ
1
麻
を
一
1
麻
を
炒
1
麻
を
用
1
麻
を
砂
1
Cùng mở đầu bằng 麻
麻
の
23
麻
呂
9
麻
油
7
麻
と
5
麻
黄
5
麻
み
4
麻
衣
4
麻
布
3
麻
生
3
麻
疹
3
麻
袴
3
麻
餡
3
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
料理珍味集
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 42 · 1856
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 22 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798