Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鼠を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鼠
を
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
鼠
𛄜
15
鼠
を
1
鼠
𛄚
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鼠
を
し
2
鼠
を
ほ
2
鼠
を
取
2
鼠
を
防
2
鼠
を
た
1
鼠
を
と
1
鼠
を
ば
1
鼠
を
召
1
鼠
を
篭
1
鼠
を
見
1
鼠
を
追
1
Cùng mở đầu bằng 鼠
鼠
の
32
鼠
蛙
6
鼠
も
5
鼠
と
4
鼠
は
4
鼠
一
2
鼠
共
2
鼠
尾
2
鼠
来
2
鼠
申
2
鼠
茸
2
鼠
う
1
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 42
物類称呼
物類称呼
物類称呼