Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
○又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
○
又
42 lần
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
○
又
前
2
○
又
ざ
1
○
又
も
1
○
又
塩
1
○
又
方
1
○
又
是
1
○
又
木
1
○
又
江
1
○
又
洗
1
○
又
焚
1
○
又
笑
1
○
又
荒
1
Cùng mở đầu bằng ○
○
京
57
○
畿
49
○
江
47
○
大
38
○
関
33
○
白
32
○
東
31
○
唐
26
○
上
25
○
極
22
○
同
21
○
小
20
飯百珍伝
膳部料理抄
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
広恵済急方 3巻 · tr. 166 · 1790
飯百珍伝 · tr. 14
飯百珍伝 · tr. 14
広恵済急方 3巻 · tr. 265 · 1790
物類称呼
広恵済急方 3巻 · tr. 71 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 265 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 112 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 265 · 1790
痘家初心問答 · tr. 17 · 1771
広恵済急方 3巻 · tr. 303 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 60 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 189 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 265 · 1790
物類称呼
広恵済急方 3巻 · tr. 112 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 112 · 1790
痘家初心問答 · tr. 17 · 1771
飯百珍伝 · tr. 14
袖珍仙方 · tr. 39 · 1714
流蕃通書 · tr. 20
広恵済急方 3巻 · tr. 76 · 1790
袖珍仙方 · tr. 39 · 1714
広恵済急方 3巻 · tr. 232 · 1790
流蕃通書 · tr. 41
日養食かゝみ · tr. 32 · 1820
広恵済急方 3巻 · tr. 112 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 297 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 232 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 232 · 1790