Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
○大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
○
大
38 lần
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
○
大
坂
7
○
大
和
4
○
大
晦
4
○
大
根
3
○
大
納
3
○
大
豆
2
○
大
い
1
○
大
人
1
○
大
峰
1
○
大
島
1
○
大
洋
1
○
大
皿
1
Cùng mở đầu bằng ○
○
京
57
○
畿
49
○
江
47
○
又
42
○
関
33
○
白
32
○
東
31
○
唐
26
○
上
25
○
極
22
○
同
21
○
小
20
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
膳部料理抄
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
養生録 · tr. 109 · 1817
物類称呼
物類称呼
酒説養生論 7巻 · tr. 218 · 1729
物類称呼
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 3 · 1853
物類称呼
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
酒説養生論 7巻 · tr. 218 · 1729
酒説養生論 7巻 · tr. 216 · 1729
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 55 · 1883
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 55 · 1883
東参名勝案内 · tr. 4 · 1901
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879