Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あたは
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
た
は
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
あ
𛁠
𛂞
14
あ
𛁠
𛂦
7
あ
た
は
2
あ
𛁠
は
2
あ
𛁠
ハ
2
ア
タ
ハ
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
た
た
は
Cùng mở đầu bằng あた
あ
た
り
156
あ
た
へ
67
あ
た
ま
59
あ
た
ら
50
あ
た
る
32
あ
た
を
13
あ
た
つ
11
あ
た
ふ
10
あ
た
れ
9
あ
た
と
7
あ
た
に
6
あ
た
い
4
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
玉くしげ · 1789
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
養生録 · tr. 106 · 1817
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 61