Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あたる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
た
る
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
あ
𛁠
𛃻
12
あ
𛁠
る
6
あ
𛁠
𛃸
5
あ
た
る
4
あ
𛁠
𛃼
2
あ
𛁠
𛃽
2
あ
た
𛃻
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
た
た
る
Cùng mở đầu bằng あた
あ
た
り
156
あ
た
へ
67
あ
た
ま
59
あ
た
ら
50
あ
た
は
28
あ
た
を
13
あ
た
つ
11
あ
た
ふ
10
あ
た
れ
9
あ
た
と
7
あ
た
に
6
あ
た
い
4
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
新編異国料理 · 1861
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
女郎花物語
おらが春 · 1878
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 37 · 1853
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
豊橋の年中行事 · tr. 32 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 37 · 1935