Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あなか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
な
か
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
あ
な
𛀚
3
ア
𛂂
𛀚
2
あ
な
か
1
あ
な
𛀙
1
あ
𛂂
か
1
あ
𛂂
𛀚
1
ア
ナ
𛀚
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
な
な
か
Cùng mở đầu bằng あな
あ
な
い
55
あ
な
た
46
あ
な
ら
17
あ
な
が
12
あ
な
る
9
あ
な
つ
8
あ
な
と
8
あ
な
ど
8
あ
な
ん
8
あ
な
お
7
あ
な
し
6
あ
な
じ
5
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
源氏物語
浮世風呂 · 1809
源氏物語