Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あなた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
な
た
46 lần
Cách viết
Tất cả
46
あ
𛂂
𛁠
23
あ
な
𛁠
18
あ
な
た
3
あ
な
𛁟
1
あ
𛂂
た
1
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
36
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
な
な
た
Cùng mở đầu bằng あな
あ
な
い
55
あ
な
ら
17
あ
な
が
12
あ
な
か
10
あ
な
る
9
あ
な
つ
8
あ
な
と
8
あ
な
ど
8
あ
な
ん
8
あ
な
お
7
あ
な
し
6
あ
な
じ
5
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
竹斎
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
おらが春 · 1878
餅菓子即席/手製集 · 1805
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688