Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いれか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
れ
か
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
イ
レ
カ
3
い
れ
𛀚
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
れ
れ
か
Cùng mở đầu bằng いれ
い
れ
て
39
い
れ
ず
11
い
れ
た
11
い
れ
よ
11
い
れ
る
11
い
れ
と
9
い
れ
の
9
い
れ
ん
7
い
れ
す
6
い
れ
に
5
い
れ
む
5
い
れ
い
4
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 68
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 93