Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いれて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
れ
て
39 lần
Cách viết
Tất cả
39
い
れ
て
23
い
れ
𛁳
16
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
れ
れ
て
Cùng mở đầu bằng いれ
い
れ
ず
11
い
れ
た
11
い
れ
よ
11
い
れ
る
11
い
れ
と
9
い
れ
の
9
い
れ
ん
7
い
れ
す
6
い
れ
に
5
い
れ
む
5
い
れ
い
4
い
れ
か
4
虚南留別志 · 1834
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
餅菓子即席/手製集 · 1805
曾我物語 · 1671
仁勢物語