Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うけた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
け
た
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
う
け
𛁠
26
う
け
た
4
う
𛀶
た
2
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
う
け
け
た
Cùng mở đầu bằng うけ
う
け
て
28
う
け
給
25
う
け
ん
16
う
け
し
9
う
け
と
8
う
け
れ
8
う
け
の
7
う
け
つ
6
う
け
ひ
6
う
け
す
5
う
け
ず
5
う
け
に
5
玉くしげ · 1789
竹斎
源氏物語 · 1654
仁勢物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
源氏物語
女郎花物語
源氏物語 · 1654
玉くしげ · 1789
竹斎
源氏物語 · 1654
二人比丘尼
吉利支丹物語
二人比丘尼
源氏物語
竹斎
曾我物語 · 1671
源氏物語 · 1654
竹斎
歌学提要 · 1843–50
竹斎
源氏物語 · 1654
傾城買四十八手
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語
春色梅児与美
一遍上人繪縁起 · tr. 4 · 1659
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624