Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うけん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
け
ん
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
う
け
ん
15
ウ
ケ
ン
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
う
け
け
ん
Cùng mở đầu bằng うけ
う
け
た
32
う
け
て
28
う
け
給
25
う
け
し
9
う
け
と
8
う
け
れ
8
う
け
の
7
う
け
つ
6
う
け
ひ
6
う
け
す
5
う
け
ず
5
う
け
に
5
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
竹斎
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
竹斎
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
春色梅児与美