Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うなぎ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
な
ぎ
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
う
な
ぎ
15
う
𛂂
ぎ
12
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
23
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
う
な
な
ぎ
Cùng mở đầu bằng うな
う
な
る
67
う
な
り
40
う
な
ら
29
う
な
も
22
う
な
れ
14
う
な
い
12
う
な
し
11
う
な
く
10
う
な
づ
10
う
な
ん
10
う
な
さ
8
う
な
と
8
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美