Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うなり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
な
り
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
う
な
り
20
う
𛂂
り
15
ウ
𛂂
り
2
う
な
𛃲
1
う
な
𛃶
1
う
𛂂
𛃶
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
う
な
な
り
Cùng mở đầu bằng うな
う
な
る
67
う
な
ら
29
う
な
ぎ
27
う
な
も
22
う
な
れ
14
う
な
い
12
う
な
し
11
う
な
く
10
う
な
づ
10
う
な
ん
10
う
な
さ
8
う
な
と
8
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
源氏物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
竹斎
竹斎
仁勢物語
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
竹斎
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834