Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
か
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
え
𛀚
7
え
か
3
エ
カ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
か
し
3
え
か
く
2
え
か
な
2
え
か
さ
1
え
か
た
1
え
か
ね
1
え
か
は
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
竹斎
竹斎
仁勢物語
源氏物語
源氏物語
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
竹斎
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 75