Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えの
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
の
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
え
の
12
え
𛂙
11
え
𛂜
4
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
の
ね
3
え
の
も
3
え
の
ふ
2
え
の
し
1
え
の
と
1
え
の
み
1
え
の
わ
1
え
の
如
1
え
の
少
1
え
の
山
1
え
の
木
1
え
の
物
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
ま
27
え
侍
27
竹斎
竹斎
料理方心得之事 · 1851
御前菓子秘伝抄 · 1761
浮世風呂 · 1809
源氏物語
竹斎
好色一代男 · 1682
源氏物語
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
御前菓子秘伝抄 · 1761
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
源氏物語 · 1654
万宝料理秘密箱 · 1795
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
竹斎
女郎花物語
春色梅児与美
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624