Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えす
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
す
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
え
す
13
え
𛁐
1
え
𛁑
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
す
き
2
え
す
さ
1
え
す
て
1
え
す
る
1
え
す
宜
1
え
す
悲
1
え
す
誠
1
え
す
賎
1
え
す
透
1
え
す
髪
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
女郎花物語
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
竹斎
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624