Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
な
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
え
な
13
え
𛂂
6
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
な
り
5
え
な
が
3
え
な
い
2
え
な
ば
2
え
な
ら
2
え
な
ん
2
え
な
か
1
え
な
ぐ
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
竹斎
竹斎
源氏物語
椿説弓張月
源氏物語 · 1654
女郎花物語
好色一代男 · 1682
源氏物語
日本永代蔵 · 1688
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 31 · 1789
物類称呼
物類称呼
物類称呼