Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えね
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
ね
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
ね
へ
6
え
ね
ど
3
え
ね
ば
3
え
ね
と
2
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624