Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
え侍
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
侍
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
侍
る
8
え
侍
れ
7
え
侍
ら
6
え
侍
り
2
え
侍
け
1
え
侍
と
1
え
侍
ま
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
女郎花物語
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
女郎花物語
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
女郎花物語
女郎花物語
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼