Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えも
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
も
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
え
も
17
え
𛃚
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
も
い
6
え
も
の
4
え
も
し
1
え
も
と
1
え
も
移
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
源氏物語 · 1654
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
源氏物語
歌学提要 · 1843–50
源氏物語
源氏物語
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 15 · 1853
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624