Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
り
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
え
り
17
え
𛃶
3
エ
リ
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
り
け
2
え
り
て
2
え
り
と
2
え
り
あ
1
え
り
う
1
え
り
に
1
え
り
ぬ
1
え
り
の
1
え
り
わ
1
え
り
又
1
え
り
塩
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
料理物語 · 1643
源氏物語 · 1654
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
曾我物語 · 1671
源氏物語
仁勢物語
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼