Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
えを
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
え
を
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
え
𛄜
10
え
を
2
え
𛄚
1
エ
ヲ
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
え
を
あ
1
え
を
う
1
え
を
す
1
え
を
な
1
え
を
ひ
1
え
を
び
1
え
を
ま
1
え
を
よ
1
え
を
憚
1
え
を
省
1
Cùng mở đầu bằng え
え
た
179
え
て
176
え
し
92
え
け
81
え
ず
49
え
ぬ
49
え
給
46
え
ん
40
え
に
34
え
さ
31
え
の
27
え
ま
27
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
仁勢物語
源氏物語 · 1654
御前菓子秘伝抄 · 1761
源氏物語
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624