Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かない
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
な
い
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
𛀚
𛂂
い
13
𛀚
な
い
11
か
な
い
5
か
𛂂
い
2
カ
ナ
イ
1
𛀚
な
イ
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
な
な
い
Cùng mở đầu bằng かな
か
な
る
210
か
な
し
177
か
な
ら
103
か
な
と
73
か
な
は
68
か
な
き
35
か
な
く
35
か
な
り
27
か
な
ふ
24
か
な
ひ
23
か
な
れ
21
か
な
か
18
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
万宝料理秘密箱 · 1795
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
二人比丘尼
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 13
比翼連理花迺志満台
物類称呼