Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かなれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
な
れ
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
𛀚
な
れ
11
𛀚
𛂂
れ
6
𛀙
な
れ
3
𛀙
𛂂
れ
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
な
な
れ
Cùng mở đầu bằng かな
か
な
る
210
か
な
し
177
か
な
ら
103
か
な
と
73
か
な
は
68
か
な
き
35
か
な
く
35
か
な
い
33
か
な
り
27
か
な
ふ
24
か
な
ひ
23
か
な
か
18
竹斎
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
竹斎
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
春色梅児与美