Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きう
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
う
129 lần
Cách viết
Tất cả
129
き
う
125
キ
ウ
4
Tất cả
129
Viết tay & mộc bản
109
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
う
ち
17
き
う
つ
13
き
う
に
7
き
う
き
6
き
う
ど
6
き
う
す
5
き
う
た
5
き
う
は
5
き
う
い
4
き
う
と
4
き
う
り
4
き
う
る
4
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
714
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
二人比丘尼
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
女郎花物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
うすゆき物語 · 1691
膳部料理抄
吉利支丹物語
玉くしげ · 1789
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
曾我物語 · 1671
鼎左秘録 · 1852
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
吉利支丹物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
曾我物語 · 1671
餅菓子即席/手製集 · 1805
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
傾城買四十八手
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
竹斎
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
料理珍味集
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
当世料理
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699