Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きうち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
う
ち
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
き
う
ち
16
キ
ウ
チ
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
う
う
ち
Cùng mở đầu bằng きう
き
う
つ
13
き
う
に
7
き
う
き
6
き
う
ど
6
き
う
す
5
き
う
た
5
き
う
は
5
き
う
い
4
き
う
と
4
き
う
り
4
き
う
る
4
き
う
じ
3
吉利支丹物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
うすゆき物語 · 1691
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 19