Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きなり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
な
り
51 lần
Cách viết
Tất cả
51
き
な
り
23
き
𛂂
り
17
き
な
𛃲
8
き
な
𛃶
3
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
44
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
な
な
り
Cùng mở đầu bằng きな
き
な
る
38
き
な
が
25
き
な
ら
19
き
な
れ
19
き
な
く
14
き
な
し
13
き
な
か
12
き
な
き
12
き
な
と
12
き
な
ん
11
き
な
ど
9
き
な
ま
8
竹斎
竹斎
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
曾我物語 · 1671
鼎左秘録 · 1852
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
玉くしげ · 1789
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688