Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きなる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
な
る
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
き
な
る
15
き
な
𛃻
14
き
𛂂
る
3
き
𛂂
𛃻
3
き
な
𛃸
2
き
な
𛃼
1
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
な
な
る
Cùng mở đầu bằng きな
き
な
り
51
き
な
が
25
き
な
ら
19
き
な
れ
19
き
な
く
14
き
な
し
13
き
な
か
12
き
な
き
12
き
な
と
12
き
な
ん
11
き
な
ど
9
き
な
ま
8
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
餅菓子即席/手製集 · 1805
曾我物語 · 1671
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
玉くしげ · 1789
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1659
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
虚南留別志 · 1834
仁勢物語
雨月物語 · 1776
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼