Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
き所
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
所
106 lần
Cách viết
Tất cả
106
き
所
98
キ
所
8
Tất cả
106
Viết tay & mộc bản
94
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
所
に
25
き
所
な
15
き
所
を
14
き
所
へ
10
き
所
も
8
き
所
あ
5
き
所
は
3
き
所
と
2
き
所
の
2
き
所
ま
2
き
所
有
2
き
所
が
1
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
714
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
飯百珍伝
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
料理秘伝抄 · 1684
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
源氏物語 · 1654
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語