Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
き所な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
所
な
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
き
所
𛂂
7
き
所
な
6
キ
所
ナ
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
所
所
な
Cùng mở đầu bằng き所
き
所
に
25
き
所
を
14
き
所
へ
10
き
所
も
8
き
所
あ
5
き
所
は
3
き
所
と
2
き
所
の
2
き
所
ま
2
き
所
有
2
き
所
が
1
き
所
そ
1
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
好色一代男 · 1682
女郎花物語
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798