Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぐし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぐ
し
37 lần
Cách viết
Tất cả
37
ぐ
𛁅
19
ぐ
シ
9
ぐ
し
4
ぐ
𛁈
4
グ
シ
1
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぐ
し
た
5
ぐ
し
給
4
ぐ
し
く
2
ぐ
し
さ
2
ぐ
し
て
2
ぐ
し
や
2
ぐ
し
か
1
ぐ
し
が
1
ぐ
し
で
1
ぐ
し
も
1
ぐ
し
よ
1
ぐ
し
を
1
Cùng mở đầu bằng ぐ
ぐ
る
126
ぐ
り
114
ぐ
さ
90
ぐ
ひ
81
ぐ
れ
70
ぐ
ら
66
ぐ
ち
64
ぐ
に
57
ぐ
は
30
ぐ
ろ
28
ぐ
わ
28
ぐ
と
26
当世料理
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
女郎花物語
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
菓子話船橋 · 1841
当世料理
菓子話船橋 · 1841
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
竹斎
源氏物語 · 1654
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
源氏物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 105
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 58
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 55
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 75
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 103
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻