Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぐろ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぐ
ろ
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぐ
ろ
と
5
ぐ
ろ
の
4
ぐ
ろ
く
3
ぐ
ろ
す
1
ぐ
ろ
は
1
ぐ
ろ
ば
1
ぐ
ろ
ひ
1
ぐ
ろ
へ
1
ぐ
ろ
も
1
ぐ
ろ
を
1
Cùng mở đầu bằng ぐ
ぐ
る
126
ぐ
り
114
ぐ
さ
90
ぐ
ひ
81
ぐ
れ
70
ぐ
ら
66
ぐ
ち
64
ぐ
に
57
ぐ
し
37
ぐ
は
30
ぐ
わ
28
ぐ
と
26
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
女郎花物語
女郎花物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
虚南留別志 · 1834
女郎花物語
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
女郎花物語
女郎花物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 54 · 1820
物類称呼
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 56 · 1820
物類称呼
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 53 · 1820
物類称呼