Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ごか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ご
か
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
ご
𛀚
16
ご
か
5
ご
𛀙
2
ご
カ
1
ゴ
カ
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ご
か
し
8
ご
か
せ
3
ご
か
た
3
ご
か
さ
2
ご
か
す
2
ご
か
い
1
ご
か
く
1
ご
か
ぬ
1
ご
か
ま
1
ご
か
ら
1
ご
か
れ
1
Cùng mở đầu bằng ご
ご
ざ
426
ご
と
238
ご
を
82
ご
ろ
79
ご
の
65
ご
ま
48
ご
し
46
ご
く
45
ご
う
36
ご
り
35
ご
き
34
ご
ん
31
料理物語 · 1643
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
竹斎
かてもの · 1916
曾我物語 · 1671
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 33
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 41
比翼連理花迺志満台
物類称呼