Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ごり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ご
り
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
ご
り
27
ご
𛃶
6
ご
リ
1
ご
𛃲
1
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ご
り
を
5
ご
り
さ
4
ご
り
と
3
ご
り
お
2
ご
り
ほ
2
ご
り
よ
2
ご
り
こ
1
ご
り
し
1
ご
り
じ
1
ご
り
て
1
ご
り
な
1
ご
り
に
1
Cùng mở đầu bằng ご
ご
ざ
424
ご
と
238
ご
を
82
ご
ろ
78
ご
の
65
ご
ま
48
ご
し
46
ご
く
45
ご
う
36
ご
き
34
ご
ん
31
ご
か
25
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
女郎花物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
玉くしげ · 1789
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
女郎花物語
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
源氏物語 · 1654
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
料理珍味集
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 37
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼