Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さなき
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
な
き
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
さ
な
き
16
さ
𛂂
き
12
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
さ
な
な
き
Cùng mở đầu bằng さな
さ
な
り
34
さ
な
る
17
さ
な
か
11
さ
な
が
11
さ
な
れ
9
さ
な
く
7
さ
な
へ
4
さ
な
ら
4
さ
な
ん
4
さ
な
と
3
さ
な
ど
3
さ
な
馴
3
源氏物語
竹斎
女郎花物語
女郎花物語
竹斎
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
源氏物語 · 1654
おらが春 · 1878
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50