Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さなる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
な
る
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
さ
な
𛃻
6
さ
な
る
5
さ
𛂂
る
2
さ
な
𛃸
1
さ
な
𛃼
1
さ
𛂂
𛃻
1
サ
𛂂
る
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
さ
な
な
る
Cùng mở đầu bằng さな
さ
な
り
34
さ
な
き
28
さ
な
か
11
さ
な
が
11
さ
な
れ
9
さ
な
く
7
さ
な
へ
4
さ
な
ら
4
さ
な
ん
4
さ
な
と
3
さ
な
ど
3
さ
な
馴
3
曾我物語 · 1671
女郎花物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
おらが春 · 1878
鼎左秘録 · 1852
女郎花物語
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
女郎花物語
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879
春色梅児与美
救急撮要 · tr. 65 · 1858