Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さりて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
り
て
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
さ
り
て
22
さ
り
𛁳
10
さ
𛃶
て
6
さ
𛃲
て
1
さ
𛃲
𛁳
1
さ
𛃶
𛁳
1
𛀾
り
て
1
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
36
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
さ
り
り
て
Cùng mở đầu bằng さり
さ
り
け
53
さ
り
と
51
さ
り
な
28
さ
り
ま
18
さ
り
し
14
さ
り
ぬ
14
さ
り
た
7
さ
り
の
7
さ
り
に
6
さ
り
つ
5
さ
り
や
5
さ
り
が
4
竹斎
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
竹斎
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
仁勢物語
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
仁勢物語
吉利支丹物語
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682