Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さりぬ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
り
ぬ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
さ
り
ぬ
9
𛀾
り
ぬ
3
さ
𛃶
ぬ
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
さ
り
り
ぬ
Cùng mở đầu bằng さり
さ
り
け
53
さ
り
と
51
さ
り
て
42
さ
り
な
28
さ
り
ま
18
さ
り
し
14
さ
り
た
7
さ
り
の
7
さ
り
に
6
さ
り
つ
5
さ
り
や
5
さ
り
が
4
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659