Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
しまわ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
し
ま
わ
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
シ
マ
ワ
19
𛁈
𛃅
わ
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
し
ま
ま
わ
Cùng mở đầu bằng しま
し
ま
す
97
し
ま
せ
67
し
ま
し
66
し
ま
つ
17
し
ま
ふ
16
し
ま
さ
14
し
ま
い
13
し
ま
た
11
し
ま
ひ
11
し
ま
り
10
し
ま
の
9
し
ま
は
9
うすゆき物語 · 1691
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792