Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
しゆい
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
し
ゆ
い
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
し
ゆ
ゆ
い
Cùng mở đầu bằng しゆ
し
ゆ
ん
30
し
ゆ
く
28
し
ゆ
つ
28
し
ゆ
ご
16
し
ゆ
の
16
し
ゆ
ゑ
15
し
ゆ
へ
14
し
ゆ
る
12
し
ゆ
は
11
し
ゆ
▲
9
し
ゆ
に
9
し
ゆ
か
7
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 93
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 52
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 48
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 48
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 81
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 57
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 89