Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
しゆん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
し
ゆ
ん
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
𛁈
ゆ
ん
19
シ
ユ
ン
10
𛁅
ゆ
ん
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
し
ゆ
ゆ
ん
Cùng mở đầu bằng しゆ
し
ゆ
く
28
し
ゆ
つ
28
し
ゆ
ご
16
し
ゆ
の
16
し
ゆ
ゑ
15
し
ゆ
へ
14
し
ゆ
い
13
し
ゆ
る
12
し
ゆ
は
11
し
ゆ
▲
9
し
ゆ
に
9
し
ゆ
か
7
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
竹斎
吉利支丹物語
うすゆき物語 · 1691
竹斎
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
膳部料理抄
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
竹斎
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 29
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 63
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 25
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 63
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 90
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 74
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
物類称呼